Bộ điều khiển SINUMERIK 828D
Phần mềm
SW 28x
Bộ nhớ CNC
8 MB
Thời gian thay đổi
1 ms
Ghi đè tự động (look ahead)
150
Số lượng dụng cụ
512
Kích thước và khối lượng
Chiều dài
3838 mm
Chiều rộng / chiều sâu
2280 mm
Chiều cao
2260 mm
Khối lượng
6250 kg
Khả năng Khoan / phay
Đường kính dụng cụ phay max
63 mm
Đường kính trục lưỡi bào/phay
32 mm
Dữ liệu điện
Điện áp
400 V
Kết nối điện
Công suất vào
31 kVA
Tốc độ di chuyển nhanh
Tốc độ di chuyển nhanh trục X
30000 mm/min
Tốc độ di chuyển nhanh trục Y
30000 mm/min
Tốc độ di chuyển nhanh trục Z
30000 mm/min
Trục dọc
Kết nối trục
ISO 40 / DIN 69871
Tốc độ quay
10000 min¯¹
Lưu ý tốc độ max trục chính ở chế độ vận hành liên tục phải giảm khoảng 20%
Công suất vận hành liên tục động cơ truyền động S1
9 kW
Công suất vận hành động cơ truyền động S6-30%
21.2 kW
Ngẫu lực vận hành liên tục động cơ truyền động
57 Nm
Ngẫu lực vận hành động cơ truyền động S6-30%
135 Nm